high tide
/'hai'taid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc thủy triều lên cao: Thời điểm mực nước biển dâng lên cao nhất trong một chu kỳ thủy triều, do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.
- Tột đỉnh, điểm cao nhất (nghĩa bóng): Dùng để chỉ đỉnh điểm, thời kỳ cực thịnh hoặc mức độ cao nhất của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- We went swimming at high tide. (Chúng tôi đi bơi lúc thủy triều lên cao.)
- The dock is only accessible during high tide. (Bến tàu chỉ có thể tiếp cận được trong lúc thủy triều cao.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- The festival reached its high tide at midnight with a spectacular fireworks display. (Lễ hội đạt đến tột đỉnh vào nửa đêm với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
- Emotions were at high tide during the final match. (Cảm xúc lên đến đỉnh điểm trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at high tide": đang ở mức cao nhất, đang cực thịnh.
- The political movement was at high tide in the 1960s. (Phong trào chính trị đạt đến cực thịnh vào những năm 1960.)
- "the high tide of something": thời kỳ đỉnh cao của một cái gì đó.
- This novel was written during the high tide of Romanticism. (Cuốn tiểu thuyết này được viết trong thời kỳ đỉnh cao của Chủ nghĩa Lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- High water (n): Mực nước cao; thường có thể dùng thay thế cho "high tide" về nghĩa đen.
- Flood tide (n): Triều lên, triều cao; một thuật ngữ chuyên môn hơn chỉ giai đoạn nước dâng lên.
- Peak (n): Đỉnh, cực điểm; từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa bóng của "high tide".
- Low tide (n): Lúc thủy triều xuống thấp; từ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Flood tide, high water.
- Nghĩa bóng: Zenith, peak, climax, apex, pinnacle, culmination.
Thành ngữ liên quan
- To turn the tide: Làm thay đổi cục diện (thường từ xấu thành tốt).
- Their late goal turned the tide of the match. (Bàn thắng muộn của họ đã làm thay đổi cục diện trận đấu.)
danh từ
- lúc thuỷ triều lên cao
- (nghĩa bóng) tột đỉnh, điểm cao nhất